fossil fuels
Band 6+/ˈfɑː.səl fjuːəlz/
nounĐịnh nghĩa
Nhiên liệu hóa thạch
Ví dụ câu
Burning fossil fuels is the main cause of global warming.
We need to reduce our dependence on fossil fuels.
Collocations (Cách kết hợp từ)
burn fossil fuelsfossil fuel industryphase out fossil fuels
Từ đồng nghĩa
coal and oilnon-renewable energy
Từ vựng liên quan
Luyện tập từ này
Sử dụng "fossil fuels" trong bài viết IELTS và nhận feedback ngay từ AI chấm điểm.
Câu hỏi thường gặp
Từ "fossil fuels" thường xuất hiện trong phần nào của IELTS?
Từ "fossil fuels" thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading passages liên quan đến chủ đề Môi trường. Đây là từ vựng band 6+ rất được giám khảo đánh giá cao.
Cách dùng "fossil fuels" trong IELTS Writing?
Trong IELTS Writing, hãy dùng "fossil fuels" cùng các collocations như: burn fossil fuels, fossil fuel industry, phase out fossil fuels. Ví dụ: "Burning fossil fuels is the main cause of global warming."