carbon footprint
Band 7+/ˌkɑːr.bən ˈfʊt.prɪnt/
nounĐịnh nghĩa
Dấu chân carbon - Lượng khí nhà kính do một người hoặc tổ chức tạo ra
Ví dụ câu
Reducing your carbon footprint can help combat climate change.
Many companies are now measuring their carbon footprint.
Collocations (Cách kết hợp từ)
reduce carbon footprintmeasure carbon footprintcarbon footprint calculator
Từ đồng nghĩa
environmental impactgreenhouse gas emissions
Từ vựng liên quan
Luyện tập từ này
Sử dụng "carbon footprint" trong bài viết IELTS và nhận feedback ngay từ AI chấm điểm.
Câu hỏi thường gặp
Từ "carbon footprint" thường xuất hiện trong phần nào của IELTS?
Từ "carbon footprint" thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading passages liên quan đến chủ đề Môi trường. Đây là từ vựng band 7+ rất được giám khảo đánh giá cao.
Cách dùng "carbon footprint" trong IELTS Writing?
Trong IELTS Writing, hãy dùng "carbon footprint" cùng các collocations như: reduce carbon footprint, measure carbon footprint, carbon footprint calculator. Ví dụ: "Reducing your carbon footprint can help combat climate change."