emissions
Band 6+/ɪˈmɪʃ.ənz/
nounĐịnh nghĩa
Lượng khí thải
Ví dụ câu
Carbon emissions need to be reduced significantly by 2030.
The factory was fined for exceeding emissions limits.
Collocations (Cách kết hợp từ)
carbon emissionsgreenhouse gas emissionsreduce emissions
Từ đồng nghĩa
pollutantsgreenhouse gases
Từ vựng liên quan
Luyện tập từ này
Sử dụng "emissions" trong bài viết IELTS và nhận feedback ngay từ AI chấm điểm.
Câu hỏi thường gặp
Từ "emissions" thường xuất hiện trong phần nào của IELTS?
Từ "emissions" thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading passages liên quan đến chủ đề Môi trường. Đây là từ vựng band 6+ rất được giám khảo đánh giá cao.
Cách dùng "emissions" trong IELTS Writing?
Trong IELTS Writing, hãy dùng "emissions" cùng các collocations như: carbon emissions, greenhouse gas emissions, reduce emissions. Ví dụ: "Carbon emissions need to be reduced significantly by 2030."