climate change
Band 6+/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/
nounĐịnh nghĩa
Biến đổi khí hậu
Ví dụ câu
Climate change poses a serious threat to coastal communities.
The effects of climate change are becoming increasingly visible.
Collocations (Cách kết hợp từ)
combat climate changeclimate change impactaddress climate change
Từ đồng nghĩa
global warmingclimate crisis
Từ vựng liên quan
Luyện tập từ này
Sử dụng "climate change" trong bài viết IELTS và nhận feedback ngay từ AI chấm điểm.
Câu hỏi thường gặp
Từ "climate change" thường xuất hiện trong phần nào của IELTS?
Từ "climate change" thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading passages liên quan đến chủ đề Môi trường. Đây là từ vựng band 6+ rất được giám khảo đánh giá cao.
Cách dùng "climate change" trong IELTS Writing?
Trong IELTS Writing, hãy dùng "climate change" cùng các collocations như: combat climate change, climate change impact, address climate change. Ví dụ: "Climate change poses a serious threat to coastal communities."