IELTS Writing Task 1 Map: so sánh thay đổi
IELTS Writing Task 1 Map được giải thích bằng một quy trình có bước kiểm tra, ví dụ và lịch luyện ngắn để bạn biết cần làm gì trong buổi học tiếp theo.

IELTS Writing Task 1 Map là dạng bài yêu cầu bạn mô tả một hoặc hai bản đồ của cùng một khu vực, thường ở hai mốc thời gian khác nhau — ví dụ bản đồ thị trấn năm 1990 và bản đồ thị trấn hiện tại, hoặc bản đồ trước và sau khi có kế hoạch quy hoạch. Khác với biểu đồ số liệu, ở dạng bài này bạn không so sánh con số mà so sánh vị trí, hướng và những thay đổi vật lý đã diễn ra trên bản đồ: công trình nào biến mất, công trình nào mới xuất hiện, con đường nào được mở rộng hoặc đổi hướng. Ba mảng ngôn ngữ quyết định điểm của bài là từ vựng vị trí/hướng, cách diễn đạt thay đổi theo thời gian bằng passive voice, và cách tổ chức thân bài để người chấm theo dõi được đúng logic mô tả của bạn.
Task 1 Map khác gì so với các dạng Task 1 khác
Ở biểu đồ cột hay đường, bạn mô tả xu hướng tăng/giảm dựa trên số liệu. Ở Task 1 Map, không có con số nào cả — chỉ có sự thay đổi về không gian. Đề thường cho hai bản đồ (before/after) hoặc một bản đồ duy nhất kèm chú thích quy hoạch dự kiến. Nhiệm vụ của bạn là chọn ra những thay đổi đáng chú ý nhất, định vị chúng chính xác trên bản đồ, và trình bày theo một trật tự người đọc dễ hình dung — không liệt kê lan man từng chi tiết nhỏ.
Từ vựng vị trí và hướng
Cụm từ chỉ vị trí cố định
Để định vị một công trình, các cụm quen thuộc gồm to the north/south/east/west of, in the north-east corner of, adjacent to, next to, opposite, in the centre of, on the outskirts of, along the coast/river. Ví dụ: The new shopping centre is located to the south of the railway station, opposite the old market. Câu này định vị công trình mới bằng hai mốc tham chiếu khác nhau, giúp người đọc hình dung vị trí mà không cần nhìn bản đồ.
Cụm từ chỉ hướng và khoảng cách thay đổi
Khi mô tả một con đường hoặc ranh giới đổi hướng, dùng runs from...to..., extends towards..., stretches along.... Ví dụ: The road that used to run along the riverbank now extends further north, connecting the two residential areas. Cụm further north vừa chỉ hướng vừa chỉ mức độ thay đổi, tránh lặp từ north một cách máy móc trong cùng câu.
Ngôn ngữ diễn tả thay đổi theo thời gian: trọng tâm là passive voice
Công trình bị thay thế, phá dỡ, xây mới
Bốn cấu trúc bạn sẽ dùng nhiều nhất là was replaced by, was converted into, was demolished, a new X was built. Ví dụ: The old cinema was demolished and a new car park was built in its place. Hoặc: The factory was converted into a shopping mall between 2005 and 2015. Cụm in its place hoặc instead giúp nối hai sự kiện — mất đi và xuất hiện — mà không cần tách thành hai câu rời rạc.
Vì sao passive voice là lựa chọn tự nhiên
Trong đề Task 1 Map, chủ thể thực hiện hành động — ai phá dỡ, ai xây dựng — không quan trọng và thường không được nêu trong đề. Điều người chấm cần thấy là công trình nào thay đổi, không phải ai thay đổi nó. Vì vậy passive voice không phải "học thuật cho có", mà phản ánh đúng trọng tâm thông tin. So sánh: They built a new bridge (chủ động, thừa chủ ngữ và lệch trọng tâm) với A new bridge was built across the river (bị động, đúng trọng tâm: cây cầu là điều đáng nói, không phải ai xây nó).
Công thức overview riêng cho bản đồ
Overview của Task 1 Map không liệt kê từng thay đổi mà nêu hai điều: xu hướng thay đổi tổng thể của khu vực — ví dụ khu vực được đô thị hóa, phát triển thêm cơ sở hạ tầng, hay mất đi không gian xanh — và một hoặc hai thay đổi nổi bật nhất, không kèm số liệu vì bản đồ không có số liệu để trích. Ví dụ: Overall, the area became significantly more urbanised over the period, with the most notable changes being the disappearance of the forest and the construction of a new residential zone. Nếu bạn chưa chắc overview nên đặt ở vị trí nào và khác introduction ra sao, tham khảo thêm bài viết về cách viết phần mở đầu cho Task 1 để phân biệt rõ hai phần này trước khi luyện thêm.
Tổ chức thân bài: theo khu vực hay theo loại thay đổi
Cách 1: chia theo khu vực địa lý
Nếu bản đồ có ranh giới rõ ràng — phía bắc/phía nam, trung tâm/ngoại ô — hãy dành một đoạn cho mỗi khu vực và mô tả mọi thay đổi xảy ra ở đó. Cách này phù hợp khi các thay đổi phân bố tương đối đều trên bản đồ, giúp người đọc "đi" theo bản đồ từ khu vực này sang khu vực khác một cách tự nhiên.
Cách 2: chia theo loại thay đổi
Nếu thay đổi tập trung theo loại — công trình mới, công trình bị phá, tuyến đường mở rộng — hãy dành một đoạn cho từng loại thay đổi thay vì từng khu vực. Cách này giúp bạn tránh lặp cùng một cấu trúc passive voice ở nhiều đoạn rời rạc, đồng thời làm nổi bật loại thay đổi chủ đạo của khu vực. Nếu bạn thường hết giờ trước khi hoàn thành cả hai đoạn thân bài, xem thêm cách phân bổ thời gian khi viết Task 1 và Task 2 để cân đối lại tốc độ viết.
Ví dụ câu mẫu: trước và sau khi sửa
Trước khi sửa, câu mô tả thường rời rạc và thiếu tín hiệu thời gian: There was a park. Now there is a hospital. Hai câu đơn, không liên kết, không có passive voice phù hợp ngữ cảnh.
Sau khi sửa: The park that occupied the site in 1990 was replaced by a hospital, which now serves the surrounding residential area. Đây là một câu ghép, dùng mệnh đề quan hệ để nêu vị trí gốc, dùng passive voice để nêu thay đổi, và thêm thông tin chức năng hiện tại để câu có trọng lượng hơn thay vì chỉ liệt kê hai sự việc tách rời.
Bạn có thể luyện viết lại các câu mô tả bản đồ và nhận chấm Writing chi tiết theo tiêu chí để kiểm tra xem passive voice và từ vựng vị trí của mình đã chính xác chưa, hoặc xem thêm bài mẫu Task 1 ở nhiều dạng biểu đồ để thấy cách overview và thân bài được triển khai trong các bài đạt band cao.
Câu hỏi thường gặp
Overview cho Task 1 Map có cần số liệu không?
Không cần, vì bản đồ không có số liệu. Overview chỉ nêu xu hướng thay đổi tổng thể và một đến hai thay đổi nổi bật nhất, diễn đạt bằng lời chứ không phải bằng số.
Có bắt buộc dùng passive voice cho mọi câu không?
Không bắt buộc tuyệt đối, nhưng phần lớn câu mô tả thay đổi — bị phá dỡ, được xây mới, được thay thế — tự nhiên hơn ở dạng bị động vì chủ thể hành động không quan trọng và thường không xuất hiện trong đề.
Nên chia thân bài theo khu vực hay theo loại thay đổi?
Tùy vào bản đồ cụ thể: nếu thay đổi phân bố đều theo khu vực thì chia theo khu vực; nếu thay đổi tập trung theo loại (mới xây, bị phá, mở rộng) thì chia theo loại sẽ mạch lạc hơn và tránh lặp cấu trúc câu.
Bài viết liên quan
Kỹ năng IELTS
Coherence and Cohesion IELTS: sửa đoạn văn
Coherence and Cohesion IELTS được cải thiện bằng quy trình 5 lượt sửa: kiểm tra ý trung tâm, thứ tự lập luận, tham chiếu và từ nối đúng quan hệ.
Kỹ năng IELTS
IELTS Writing Task 1 dynamic chart
IELTS Writing Task 1 dynamic chart cần nhóm xu hướng theo thời gian. Học cách chọn mốc chính, viết overview và tránh liệt kê số.
Kỹ năng IELTS
IELTS Writing Task 1 map thay đổi
IELTS Writing Task 1 map thay đổi giúp bạn thấy lỗi cụ thể, chọn bài luyện phù hợp và tự kiểm tra sau mỗi lần học mà không hứa band chắc chắn.
Kỹ năng IELTS
IELTS Writing Task 1 mixed charts: gộp dữ liệu
IELTS Writing Task 1 mixed charts: cách đọc hai biểu đồ khác nhau, chọn số liệu nổi bật, viết overview mạch lạc và chia thời gian 20 phút.
Luyện ngay trên IELTSMate
Chuyển kiến thức vừa đọc thành một bài luyện có thời gian, xem lại lỗi và chọn bước tiếp theo phù hợp.
BẮT ĐẦU LUYỆN arrow_forward