part 2opinion
Some people believe governments should spend money on building train and subway lines to reduce traffic congestion. Others think that building more and wider roads is the better way to reduce traffic congestion. Consider both arguments and present your viewpoint.
Một số người cho rằng chính phủ nên chi tiền xây dựng đường sắt và tàu điện ngầm để giảm tắc đường. Những người khác nghĩ rằng xây dựng nhiều đường hơn và rộng hơn là cách tốt hơn để giảm tắc đường. Cân nhắc cả hai lập luận và trình bày quan điểm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2advantages disadvantages
An increasing number of people are choosing to have cosmetic surgery in order to improve their appearance. Why do people have operations to change the way they look? Do you think this is a positive or negative development?
Ngày càng có nhiều người chọn phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình. Tại sao mọi người lại phẫu thuật để thay đổi diện mạo? Bạn nghĩ đây là sự phát triển tích cực hay tiêu cực?
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2two part
[2024] In numerous countries, the volume of household waste, including food packaging, is on the rise
Ở nhiều quốc gia, lượng rác thải sinh hoạt, bao gồm bao bì thực phẩm, đang tăng lên. Những yếu tố nào góp phần vào vấn đề này? Có thể thực hiện những bước nào để giải quyết? Giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
[2024] There is a belief that young individuals must attend school full-time until they are at least 18 years old.
Có quan điểm cho rằng những người trẻ phải đi học toàn thời gian cho đến khi ít nhất 18 tuổi. Bạn đồng tình hoặc phản đối ý tưởng này ở mức độ nào? Giải thích quan điểm của bạn với các lý do và bao gồm các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2both views
[2024] While some people claim that advertising drives economic growth, others suggest it harms society by making individuals feel unhappy with themselves and their belongings
Trong khi một số người cho rằng quảng cáo thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, những người khác lại cho rằng nó gây hại cho xã hội bằng cách làm cho cá nhân cảm thấy không hài lòng với bản thân và tài sản của mình. Hãy xem xét cả hai lập luận và trình bày quan điểm của bạn. Giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
Some people think that the increasing use of computers and mobile phones for communication has a negative effect on young people’s reading and writing skills. To what extent do you agree or disagree?
Một số người cho rằng việc sử dụng ngày càng nhiều máy tính và điện thoại di động để giao tiếp có tác động tiêu cực đến kỹ năng đọc và viết của người trẻ. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
The best way to teach children to cooperate is through team sports at school. To what extent do you agree or disagree?
Cách tốt nhất để dạy trẻ học cách hợp tác là thông qua các môn thể thao đồng đội tại trường học. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào?
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
[2024] The most effective method to enhance road safety is believed to be annual driving tests for vehicle drivers.
Người ta tin rằng phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao an toàn giao thông là kiểm tra lái xe hàng năm cho tài xế. Bạn đồng ý hoặc phản đối ý tưởng này ở mức độ nào? Giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
[2024] Organizing tours to remote regions and rural communities is becoming increasingly popular. Is this trend beneficial or harmful to local residents and their surroundings?
Việc tổ chức các chuyến du lịch đến các vùng xa xôi và cộng đồng nông thôn đang ngày càng phổ biến. Xu hướng này có lợi hay có hại cho người dân địa phương và môi trường xung quanh họ? Hãy giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2problem solution
Today, in many countries, younger people do not interact with older people as often as they used to. What are the reasons for this? How can we improve the situation?
Ngày nay, ở nhiều quốc gia, người trẻ không tương tác với người lớn tuổi thường xuyên như trước đây. Nguyên nhân là gì? Làm thế nào để cải thiện tình hình này?
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
[2024] It is widely believed that a happier society can be best achieved by reducing the income gap between the richest and poorest individuals
Nhiều người tin rằng một xã hội hạnh phúc hơn có thể đạt được tốt nhất bằng cách giảm khoảng cách thu nhập giữa những người giàu nhất và nghèo nhất. Bạn đồng tình hoặc phản đối ý tưởng này ở mức độ nào? Giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
Directors and managers in organizations are usually older people. However, some believe that younger people would make better leaders.To what degree do you support or oppose this idea?
Giám đốc và quản lý trong các tổ chức thường là những người lớn tuổi hơn. Tuy nhiên, một số người tin rằng những người trẻ tuổi sẽ trở thành nhà lãnh đạo tốt hơn. Bạn đồng tình hay phản đối ý tưởng này đến mức độ nào?
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
Many people say that the most effective way to deal with crime is to give longer prison sentences. However, others think there are better ways to do so. Consider both arguments and present your viewpoint. Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Nhiều người nói rằng cách hiệu quả nhất để đối phó với tội phạm là đưa ra các bản án tù dài hơn. Tuy nhiên, những người khác nghĩ có những cách tốt hơn để làm điều đó. Hãy xem xét cả hai lập luận và trình bày quan điểm của bạn. Giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
[2024] The only reason why people work hard is to earn money and there is no other reason for doing so.
Lý do duy nhất khiến mọi người làm việc chăm chỉ là để kiếm tiền và không có lý do nào khác để làm như vậy. Bạn đồng tình hay phản đối ý tưởng này ở mức độ nào? Hãy giải thích quan điểm của bạn với các lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2advantages disadvantages
Some students take a gap year after graduating high school to work and/or travel. Discuss the advantages and disadvantages of this.
Một số học sinh dành ra một năm nghỉ ngơi sau khi tốt nghiệp trung học để làm việc và/hoặc du lịch. Thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của việc này.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
[2024] Crime rates are likely to decrease as advancements in technology make it easier to prevent and solve crimes.
Tỷ lệ tội phạm có khả năng giảm xuống khi các tiến bộ trong công nghệ làm cho việc phòng ngừa và giải quyết tội phạm trở nên dễ dàng hơn. Bạn đồng ý hay phản đối ý tưởng này ở mức độ nào? Hãy giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2advantages disadvantages
[2024] In some parts of the world, rejecting a job applicant due to their age is considered unlawful for companies
Ở một số khu vực trên thế giới, việc từ chối ứng viên việc làm vì độ tuổi bị coi là bất hợp pháp đối với các công ty. Bạn có coi đây là một thay đổi tích cực hay tiêu cực? Hãy giải thích quan điểm của bạn với các lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
[2024] Some believe that robots play a crucial role in shaping humanity’s future, whereas others argue that they pose risks and could harm society
Một số người tin rằng robot đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của nhân loại, trong khi những người khác lập luận rằng chúng gây ra rủi ro và có thể làm hại xã hội. Hãy xem xét cả hai lập luận và trình bày quan điểm của bạn. Giải thích quan điểm của bạn với lý do và bao gồm các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
Many people believe that modern games are not better than traditional games in helping children develop their abilities. To what degree do you support or oppose this idea?
Nhiều người tin rằng các trò chơi hiện đại không tốt hơn trò chơi truyền thống trong việc giúp trẻ phát triển năng lực. Bạn đồng tình hay phản đối ý kiến này đến mức độ nào?
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2Entertainment
During holidays or weekends, young people spend less time on outdoor activities in the natural environment, such as hiking and mountain climbing. Why? What can be done to encourage them to go out?
Trong các kỳ nghỉ hoặc cuối tuần, người trẻ dành ít thời gian hơn cho các hoạt động ngoài trời trong môi trường tự nhiên, chẳng hạn như đi bộ đường dài và leo núi. Tại sao? Có thể làm gì để khuyến khích họ ra ngoài?
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
Today, many people spend less and less time at home. What are the reasons for this? What are the effects of this on individuals and on society? Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Ngày nay, nhiều người dành ngày càng ít thời gian ở nhà. Nguyên nhân của điều này là gì? Những ảnh hưởng của nó đối với cá nhân và xã hội là gì? Hãy giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2advantages disadvantages
New technologies have changed the way children spend their free time. Do you think the advantages outweigh the disadvantages?
Công nghệ mới đã thay đổi cách trẻ em dành thời gian rảnh rỗi. Bạn có nghĩ rằng lợi ích vượt trội hơn bất lợi?
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2opinion
[2024] If people were to choose between not working at all and working most of the time, they would always favor the option of not working
Nếu mọi người phải chọn giữa việc không làm việc gì cả và làm việc hầu hết thời gian, họ sẽ luôn ưu tiên lựa chọn không làm việc. Bạn đồng tình hay phản đối ý tưởng này ở mức độ nào? Giải thích quan điểm của bạn với các lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 2two part
[2024] The number of people living in many cities is increasing at a fast pace
Số người sống ở nhiều thành phố đang tăng với tốc độ nhanh. Sự tăng trưởng dân số nhanh chóng ảnh hưởng thế nào đến cư dân của các thành phố này? Các biện pháp nào có thể được thực hiện để bảo vệ chất lượng cuộc sống của họ? Hãy giải thích quan điểm của bạn với lý do và đưa ra các ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1mixed
The following charts illustrate the number of tourists visiting Australia from three different countries in 1995 and 2005, as well as the trends in types of travel chosen by tourists between 1995 and 2005. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Các biểu đồ sau đây minh họa số lượng du khách đến Úc từ ba quốc gia khác nhau vào năm 1995 và 2005, cũng như xu hướng các loại hình du lịch được chọn bởi du khách giữa năm 1995 và 2005. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1line graph
The graph below shows the percentage of workers from five different European countries that were absent for a day or more due to illness from 1991 to 2001.Summarise the information by selecting reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Biểu đồ dưới đây cho thấy tỷ lệ công nhân từ năm quốc gia châu Âu khác nhau đã vắng mặt vì bệnh tật trong một ngày trở lên từ năm 1991 đến 2001. Tóm tắt thông tin bằng cách chọn báo cáo các đặc điểm chính và so sánh nơi cần thiết.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1line graph
The graph below shows the CO2 emissions of five regions from 2000 to 2020, and predictions up to the year 2040. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Biểu đồ dưới đây cho thấy lượng khí CO2 thải ra của năm vùng từ năm 2000 đến 2020, và dự đoán đến năm 2040. Cung cấp một cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1map
[2024] The maps below show Huntingdon as it is now, and how it will change in the future
Các bản đồ dưới đây cho thấy Huntingdon như hiện tại và nó sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1bar chart
[2024] The bar chart below shows the proportion of individuals in the UK consuming five portions of fruits and vegetables daily between 2001 and 2008
Biểu đồ cột dưới đây cho thấy tỷ lệ cá nhân ở Vương quốc Anh tiêu thụ năm phần trái cây và rau củ mỗi ngày từ năm 2001 đến 2008. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh nếu thích hợp.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1line graph
The graph and chart below give information on the average daily maximum and minimum temperatures in degrees Celsius and the average number of days with rainfall each month for two Australian cities. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant
Biểu đồ và biểu đồ dưới đây cung cấp thông tin về nhiệt độ tối đa và tối thiểu hàng ngày trung bình theo độ C và số ngày trung bình có mưa mỗi tháng cho hai thành phố Úc. Tóm tắt thông tin bằng cách chọn và báo cáo các đặc điểm chính và so sánh nơi có liên quan
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1line graph
[2024] The graph below gives information about the trends in birth rates among women in six age groups in the UK between 1973 and 2008
Biểu đồ dưới đây cung cấp thông tin về xu hướng tỷ lệ sinh của phụ nữ ở sáu nhóm tuổi tại Anh từ năm 1973 đến 2008. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1bar chart
[2024] The chart below illustrates the percentage changes in car ownership among households in a European country from 1971 to 2001
Biểu đồ dưới đây minh họa sự thay đổi tỷ lệ sở hữu ô tô trong các hộ gia đình ở một quốc gia châu Âu từ năm 1971 đến năm 2001. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và đưa ra so sánh khi cần thiết.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1table
[2024] The table provides data on the number of students enrolled in six different departments at an Australian university in 2009
Bảng dữ liệu cung cấp thông tin về số lượng sinh viên đăng ký học ở sáu khoa khác nhau tại một trường đại học Úc vào năm 2009. Hãy đưa ra tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và đưa ra so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1process
[2024] The diagram below illustrates the process of producing soft cheese
Biểu đồ dưới đây minh họa quá trình sản xuất phô mai mềm. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever thích hợp.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1pie chart
The graphs below show the age of visitors from the UK to Spain in 1983 and 2003. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Các biểu đồ dưới đây cho thấy độ tuổi của du khách từ Anh đến Tây Ban Nha vào năm 1983 và 2003. Cung cấp tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1bar chart
[2024] The chart below provides information about the total distance travelled by passengers via five transport modes in the UK during the years 1990 to 2000
Biểu đồ dưới đây cung cấp thông tin về tổng khoảng cách đi lại của hành khách qua năm phương thức vận tải ở Anh trong các năm 1990 và 2000. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và đưa ra so sánh wherever thích hợp.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1line graph
The graph below shows the number of overseas visitors to three different areas in a European country between 1987 and 2007. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Biểu đồ dưới đây cho thấy số lượng khách du lịch nước ngoài đến ba khu vực khác nhau ở một quốc gia châu Âu giữa năm 1987 và 2007. Tóm tắt thông tin bằng cách chọn và báo cáo các đặc điểm chính và so sánh nơi có liên quan.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1bar chart
The chart below shows the donations given to six different types of charity by one company from 2012 to 2014. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Biểu đồ dưới đây cho thấy số tiền quyên góp cho sáu loại từ thiện khác nhau của một công ty từ năm 2012 đến 2014. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1table
The table below shows the production of milk annually in four countries in 1990, 2000 and 2010.
Bảng dưới đây cho thấy sản lượng sữa hàng năm ở bốn quốc gia vào các năm 1990, 2000 và 2010.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1table
[2024] The tables below provide data on potato consumption and production across various world regions in 2006
Các bảng dưới đây cung cấp dữ liệu về tiêu thụ và sản xuất khoai tây trên các khu vực khác nhau của thế giới vào năm 2006. Cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1mixed
[2024] The table and pie charts below provide information about the number of research students at Australian universities in 2001 and 2010
Bảng và biểu đồ tròn dưới đây cung cấp thông tin về số lượng sinh viên nghiên cứu tại các trường đại học Úc vào năm 2001 và 2010. Cung cấp một cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1bar chart
The first chart below shows the proportion of school-aged girls and boys who were at secondary school in four world regions in 2000. The second chart shows the percentages of college-aged men and women in higher education in the same year. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Biểu đồ đầu tiên bên dưới cho thấy tỷ lệ các cô gái và trai em học trung học ở bốn khu vực thế giới vào năm 2000. Biểu đồ thứ hai cho thấy tỷ lệ nam và nữ tuổi đại học trong giáo dục cao hơn vào cùng năm đó. Cung cấp một cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever thích hợp.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1table
The table below shows the percentage of lawyers choosing jobs in different fields in a specific country between 2001 and 2016. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ luật sư chọn công việc trong các lĩnh vực khác nhau tại một quốc gia cụ thể từ năm 2001 đến 2016. Cung cấp tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và đưa ra so sánh nếu phù hợp.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1line graph
[2024] The graph provides information about the number of people who immigrated to three nations between 1990 and 2001
Biểu đồ cung cấp thông tin về số người đã di cư đến ba quốc gia giữa năm 1990 và 2001. Cung cấp một cái nhìn tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1table
The table describes the changes of people who went for international travel in 1990, 1995, 2000 and 2005 (million). Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Bảng mô tả sự thay đổi của những người đi du lịch quốc tế vào các năm 1990, 1995, 2000 và 2005 (triệu người). Tóm tắt thông tin bằng cách chọn và báo cáo các đặc điểm chính, và so sánh nơi cần thiết.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1bar chart
The chart below shows the expenditure on three categories among different age groups of residents in the UK in 2004. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Biểu đồ dưới đây cho thấy chi tiêu cho ba hạng mục giữa các nhóm tuổi khác nhau của cư dân Vương quốc Anh vào năm 2004. Tóm tắt thông tin bằng cách chọn và báo cáo các đặc điểm chính, và so sánh nơi có liên quan.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1line graph
You have approximately 20 minutes to complete this task. The chart below gives information on the amount of time taken to manufacture a vehicle by four US-based car producers between 1998 and 2002. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Bạn có khoảng 20 phút để hoàn thành nhiệm vụ này. Biểu đồ dưới đây cung cấp thông tin về thời gian cần thiết để sản xuất một chiếc xe của bốn nhà sản xuất ô tô của Mỹ từ năm 1998 đến 2002. Cung cấp tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forwardpart 1bar chart
The chart below shows the spending by 18-20-year-olds in one country on five different products in 2010 and 2014. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Biểu đồ dưới đây cho thấy chi tiêu của thanh thiếu niên 18-20 tuổi ở một quốc gia cho năm sản phẩm khác nhau vào năm 2010 và 2014. Cung cấp tổng quan về thông tin bằng cách xác định và mô tả các chi tiết chính, và bao gồm so sánh wherever appropriate.
Xem bài mẫuarrow_forward