năm sau, sang năm, năm tới
addThêm
xki, ván trượt tuyết, trượt tuyết
addThêm
mother-in-law/ˈmʌ.ðəɹ.ɪnˌlɔː/
mẹ chồng, mẹ vợ
addThêm
carbon sequestration
cô lập carbon
addThêm
outrage/ˈaʊt.ɹeɪd͡ʒ/
phẫn nộ, xúc phạm
addThêm
narrate/nəˈɹeɪt/
kể lại, thuật lại
addThêm
búp bê bằng giẻ rách, con búp bê rách rưới
addThêm
tại vì, vì, bởi vì
addThêm
quarrel/ˈkwɒɹ(ə)l/
cãi cọ, cãi vã
addThêm
sorcery/ˈsɔɹ.sə.ɹi/
yêu thuật, ma thuật
addThêm
sổ địa chỉ, danh bạ, tập tin danh bạ
addThêm