IELTS Listening Diagram Labelling: 5 bước
IELTS Listening Diagram Labelling gồm 5 bước đọc cấu tạo, dự đoán chức năng và theo từ quy chiếu để gắn nhãn đúng bộ phận được mô tả.

IELTS Listening Diagram Labelling yêu cầu bạn nối lời mô tả với bộ phận của một vật, thiết bị hoặc quá trình được vẽ. Bạn không chỉ nghe tên gọi mà còn phải theo vị trí, chức năng và từ quy chiếu như “phần phía trên” hay “bộ phận nằm bên trong”. Năm bước sau giúp người học band 6.0–6.5 chuẩn bị hình trước audio và xác nhận mỗi nhãn bằng hai dấu hiệu.
Diagram Labelling khác Plan Labelling thế nào?
Plan thường yêu cầu theo hướng di chuyển trong một không gian. Diagram tập trung vào cấu tạo hoặc quan hệ giữa các bộ phận. Vì vậy, thay vì chỉ luyện trái/phải và lộ trình, bạn cần chú ý hình dạng, chức năng, thứ tự lắp ráp và từ chỉ vị trí tương đối.
Đọc đúng dòng hướng dẫn: đề có thể cho danh sách nhãn hoặc yêu cầu viết từ theo giới hạn. Đừng tự đổi từ nếu nhiệm vụ yêu cầu lấy từ đã nghe hoặc từ danh sách.
Bước 1: Xác định vật thể và hướng nhìn
Nhìn tiêu đề, chú thích đã có và hình tổng thể. Vật được nhìn từ trên, từ bên hay theo mặt cắt? Một bộ phận “ở sau” trong hình phối cảnh có thể khác “ở dưới” trong mặt cắt.
Khoanh mũi tên, đường dẫn và các nhãn đã cho. Chúng tiết lộ cách người nói có thể chia vật thể thành phần ngoài, phần trong, đầu vào và đầu ra.
Bước 2: Dự đoán loại nhãn cho từng ô
Với mỗi đường chỉ, hỏi ô đó cần tên bộ phận, vật liệu, hành động hay kết quả. Nếu đường chỉ vào một khoang chứa, đáp án có thể là vật được giữ ở đó; nếu chỉ vào cơ cấu chuyển động, đáp án có thể là tên chi tiết.
Ghi một ký hiệu nhỏ như part, material, action. Dự đoán không thay thế nghe; nó giúp bạn nhận ra cụm đúng giữa nhiều danh từ kỹ thuật.
Bước 3: Tạo cặp quan hệ vị trí–chức năng
Trước audio, mô tả từng ô bằng hai dấu hiệu: “bên trong + giữ chất lỏng”, “phía trên + điều chỉnh luồng”, “nối hai phần + truyền lực”. Khi người nói chỉ cung cấp một dấu hiệu, bạn chờ dấu hiệu thứ hai trước khi chốt.
Các cụm đáng chú ý gồm inside, beneath, attached to, surrounding, at the base of, cùng động từ holds, connects, allows và prevents. Học chúng trong câu mô tả thay vì một danh sách dịch rời.
Bước 4: Theo từ quy chiếu và thứ tự mô tả
Người nói có thể chuyển từ toàn thể đến chi tiết: “At the centre is a chamber. Above it sits a valve.” Từ it quay lại chamber. Nếu bỏ mất đối tượng tham chiếu, bạn có thể gắn valve vào sai vị trí.
Khi luyện Listening IELTS, đặt bút tại phần đang được nói và di chuyển theo đường chỉ. Không giả định các nhãn luôn theo chiều kim đồng hồ; bám tín hiệu chuyển phần như moving to the outer layer hoặc on the opposite side.
Bước 5: Kiểm tra nhãn bằng hai bằng chứng
Chốt đáp án khi nó khớp cả vị trí lẫn chức năng hoặc quan hệ. Ví dụ, audio nói “a narrow tube carries water from the lower tank to the upper chamber”. Nhãn tube phải chỉ đúng chi tiết hẹp nối hai vùng, không phải một khoang chỉ vì từ water xuất hiện gần đó.
Cuối nhóm câu, kiểm tra chính tả, word limit và việc đường chỉ thực sự chạm bộ phận nào. Một đường dài có thể đi qua nhiều chi tiết nhưng đầu mút mới là vị trí cần nhãn.
Vòng luyện 25 phút
- 4 phút đọc hình và ghi loại nhãn dự đoán.
- 7 phút nghe một lượt, đánh dấu câu chưa chắc.
- 7 phút nghe lại, ghi vị trí + chức năng cho mỗi nhãn.
- 5 phút đối chiếu transcript hoặc giải thích.
- 2 phút chọn một cụm quy chiếu cần ôn.
Nếu câu mô tả dài khiến bạn mất đối tượng của it/this part/the former, dùng nghe chép câu đáp án để chia cụm và nối đại từ. Sau vài bài, thử mô phỏng bài thi đủ kỹ năng để kiểm tra việc đọc hình nhanh trong điều kiện liên tục.
Lỗi cần ghi đúng tên
- Sai hướng nhìn: hiểu nhầm mặt cắt hoặc góc nhìn.
- Đoán theo hình: chọn nhãn hợp lý ngoài đời nhưng audio không nói.
- Mất từ quy chiếu: không biết it/this chỉ phần nào.
- Chỉ có một bằng chứng: đúng chức năng nhưng sai vị trí.
- Sai hình thức đáp án: vượt giới hạn hoặc sai chính tả.
Ghi đúng nhãn lỗi giúp buổi sau có mục tiêu cụ thể hơn “nghe kỹ hơn”.
Câu hỏi thường gặp
Có cần biết trước từ kỹ thuật của vật thể không?
Không cần biết mọi thuật ngữ. Hãy dùng nhãn đã cho, vị trí, chức năng và cấu trúc câu để thu hẹp; ghi lại từ mới sau bài.
Có nên đoán đáp án từ hình trước khi nghe?
Chỉ nên dự đoán loại thông tin. Đáp án cuối phải dựa trên audio và đúng hướng dẫn.
Nếu đường chỉ giao nhau thì làm gì?
Theo từng đường từ ô trống đến đúng đầu mút, dùng bút hoặc ngón tay. Đừng chọn bộ phận mà đường chỉ chỉ đi ngang qua.
Nhãn có xuất hiện theo thứ tự quanh hình không?
Không nên giả định. Theo thứ tự mô tả và tín hiệu chuyển vùng của người nói.
Bài viết liên quan
Kỹ năng IELTS
IELTS Listening matching questions
IELTS Listening matching questions: cách lập bản đồ option, theo dấu người nói và loại distractor để chọn đáp án bằng bằng chứng.
Kỹ năng IELTS
IELTS Listening bẫy thứ tự trong bài
IELTS Listening bẫy thứ tự giúp bạn thấy lỗi cụ thể, chọn bài luyện phù hợp và tự kiểm tra sau mỗi lần học mà không hứa band chắc chắn.
Kỹ năng IELTS
chuyển đáp án IELTS Listening không mất điểm
chuyển đáp án IELTS Listening giúp bạn nghe có mục tiêu, nhận ra lỗi thường gặp và chọn bài luyện tiếp theo rõ ràng sau mỗi buổi. Có ví dụ ngắn để áp
Kỹ năng IELTS
IELTS Listening names dates distractors: nghe sửa
IELTS Listening names dates distractors thường xuất hiện khi người nói đánh vần, đổi ngày hoặc sửa tên; học cách ghi nháp an toàn.
Luyện ngay trên IELTSMate
Chuyển kiến thức vừa đọc thành một bài luyện có thời gian, xem lại lỗi và chọn bước tiếp theo phù hợp.
BẮT ĐẦU LUYỆN arrow_forward