Từ Vựng IELTS Sức khỏe - 8+ Từ Band 7+
Từ vựng IELTS chủ đề Sức khỏe - Các thuật ngữ về y tế công cộng, lối sống, bệnh tật và chăm sóc sức khỏe thường xuất hiện trong IELTS.
8
Tổng số từ
7
Band 7+
1
Band 6
6
Từ khóa
Danh sách từ vựng (8 từ)
| Từ | Phát âm | Loại từ | Band |
|---|---|---|---|
| public health | /ˈpʌb.lɪk helθ/ | noun | 7+ |
| sedentary lifestyle | /ˈsed.ən.ter.i ˈlaɪf.staɪl/ | noun | 8+ |
| preventive medicine | /prɪˈven.tɪv ˈmed.ɪ.sɪn/ | noun | 8+ |
| chronic disease | /ˈkrɑː.nɪk dɪˈziːz/ | noun | 7+ |
| mental health | /ˈmen.təl helθ/ | noun | 6+ |
| obesity | /oʊˈbiː.sə.ti/ | noun | 7+ |
| life expectancy | /ˈlaɪf ɪkˈspek.tən.si/ | noun | 7+ |
| wellbeing | /ˈwel.biː.ɪŋ/ | noun | 7+ |
Chủ đề liên quan
Luyện từ vựng này với Flashcard
Thêm 8 từ vựng Sức khỏe vào bộ flashcard để ôn tập hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng health nào cần cho IELTS Writing?
Các từ như public health, sedentary lifestyle, preventive medicine, healthcare system, chronic disease rất hay gặp trong Writing Task 2.