chronic disease
Band 7+/ˈkrɑː.nɪk dɪˈziːz/
nounĐịnh nghĩa
Bệnh mãn tính
Ví dụ câu
Chronic diseases such as diabetes are on the rise globally.
Lifestyle changes can help manage chronic diseases.
Collocations (Cách kết hợp từ)
chronic disease managementprevent chronic diseasechronic disease prevalence
Từ đồng nghĩa
long-term illnesspersistent condition
Từ vựng liên quan
Luyện tập từ này
Sử dụng "chronic disease" trong bài viết IELTS và nhận feedback ngay từ AI chấm điểm.
Câu hỏi thường gặp
Từ "chronic disease" thường xuất hiện trong phần nào của IELTS?
Từ "chronic disease" thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading passages liên quan đến chủ đề Sức khỏe. Đây là từ vựng band 7+ rất được giám khảo đánh giá cao.
Cách dùng "chronic disease" trong IELTS Writing?
Trong IELTS Writing, hãy dùng "chronic disease" cùng các collocations như: chronic disease management, prevent chronic disease, chronic disease prevalence. Ví dụ: "Chronic diseases such as diabetes are on the rise globally."