political science
chính trị học
KhácaddThêm
license plate
/ˈlaɪ.sənsˌpleɪt/
biển đăng ký xe
KhácaddThêm
nhân đây, à này, tiện thể
KhácaddThêm
nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa
KhácaddThêm
mailing list
/ˈmeɪlɪŋ lɪst/
danh sách thư, danh sách gửi thư, danh sách gởi thư, hộp thư chung
KhácaddThêm
outer space
/ˌaʊtə ˈspeɪs/
vũ trụ
KhácaddThêm
cerebral cortex
/ˈsɛ.ɹɪb.ɹəl ˈkɔːtɛks/
vỏ đại não
KhácaddThêm
human rights
/ˌhjuːmən ˈɹaɪtz/
nhân quyền, quyền con người
KhácaddThêm
life cycle
/ˈlaɪf ˌsaɪ.kəl/
vòng đời
KhácaddThêm
free-form
/ˈfɹi.foɹm/
bất thường, thay đổi, tự do
KhácaddThêm
sea urchin
/ˈsi ˌɝtʃɪ̈n/
cầu gai, nhím biển, nhum, nhum biển
KhácaddThêm
tác dụng có hại
KhácaddThêm
phòng hoà nhạc
KhácaddThêm