distance learning
Band 7+/ˈdɪs.təns ˈlɜːr.nɪŋ/
nounĐịnh nghĩa
Học từ xa
Ví dụ câu
Distance learning has made education more accessible.
The quality of distance learning can vary significantly.
Collocations (Cách kết hợp từ)
online distance learningdistance learning programdistance learning platform
Từ đồng nghĩa
online learninge-learning
Từ vựng liên quan
Luyện tập từ này
Sử dụng "distance learning" trong bài viết IELTS và nhận feedback ngay từ AI chấm điểm.
Câu hỏi thường gặp
Từ "distance learning" thường xuất hiện trong phần nào của IELTS?
Từ "distance learning" thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading passages liên quan đến chủ đề Giáo dục. Đây là từ vựng band 7+ rất được giám khảo đánh giá cao.
Cách dùng "distance learning" trong IELTS Writing?
Trong IELTS Writing, hãy dùng "distance learning" cùng các collocations như: online distance learning, distance learning program, distance learning platform. Ví dụ: "Distance learning has made education more accessible."