Từ Vựng IELTS Band 7+ Theo 8 Chủ Đề Thường Gặp Nhất
Từ vựng chiếm 25% tổng điểm trong cả Writing và Speaking thông qua tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, học từ vựng “bừa” không hiệu quả. Bạn cần tập trung vào từ vựng theo chủ đề thường gặp trong IELTS. Bài viết này tổng hợp 500+ từ vựng band 7+ chia theo 8 chủ đề, kèm cách học và vận dụng hiệu quả.
1. Chủ Đề Giáo Dục (Education)
| Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
| curriculum |
chương trình học |
The school has updated its curriculum to include coding. |
| academic performance |
kết quả học tập |
Regular exercise can improve academic performance. |
| lifelong learning |
học tập suốt đời |
Lifelong learning is essential in today’s rapidly changing world. |
| hands-on experience |
kinh nghiệm thực tế |
Internships provide valuable hands-on experience. |
| cognitive development |
phát triển nhận thức |
Early childhood education supports cognitive development. |
| rote learning |
học vẹt |
Rote learning is increasingly criticized by educators. |
| scholarship |
học bổng |
She won a full scholarship to study abroad. |
| literacy rate |
tỷ lệ biết chữ |
The literacy rate has improved significantly. |
2. Chủ Đề Môi Trường (Environment)
| Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
| sustainable development |
phát triển bền vững |
Sustainable development balances economic growth with environmental protection. |
| carbon footprint |
dấu chân carbon |
Reducing your carbon footprint helps combat climate change. |
| biodiversity |
đa dạng sinh học |
Deforestation threatens biodiversity in tropical regions. |
| renewable energy |
năng lượng tái tạo |
Solar and wind power are key renewable energy sources. |
| ecosystem |
hệ sinh thái |
Coral reefs are among the most diverse ecosystems on Earth. |
| greenhouse effect |
hiệu ứng nhà kính |
The greenhouse effect causes global temperatures to rise. |
| conservation |
bảo tồn |
Wildlife conservation efforts have saved several species. |
| biodegradable |
phân hủy sinh học |
Switching to biodegradable packaging reduces plastic waste. |
3. Chủ Đề Công Nghệ (Technology)
| Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
| automation |
tự động hóa |
Automation is transforming manufacturing industries. |
| digital literacy |
kiến thức số |
Digital literacy is now as important as traditional literacy. |
| privacy concerns |
mối lo về quyền riêng tư |
Social media raises serious privacy concerns. |
| technological advancement |
tiến bộ công nghệ |
Technological advancement has revolutionized healthcare. |
| artificial intelligence |
trí tuệ nhân tạo |
AI is reshaping the future of work. |
| cybersecurity |
an ninh mạng |
Cybersecurity threats are increasing worldwide. |
| virtual reality |
thực tế ảo |
Virtual reality is being used in medical training. |
4. Chủ Đề Sức Khỏe (Health)
| Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
| sedentary lifestyle |
lối sống ít vận động |
A sedentary lifestyle increases the risk of heart disease. |
| mental well-being |
sức khỏe tinh thần |
Meditation can significantly improve mental well-being. |
| life expectancy |
tuổi thọ trung bình |
Life expectancy has risen due to better healthcare. |
| preventive care |
chăm sóc phòng ngừa |
Preventive care reduces long-term medical costs. |
| chronic disease |
bệnh mãn tính |
Diabetes is a chronic disease affecting millions. |
| nutritious diet |
chế độ dinh dưỡng |
A nutritious diet is the foundation of good health. |
5. Chủ Đề Kinh Tế (Economy)
| Từ vựng |
Nghĩa |
| economic growth |
tăng trưởng kinh tế |
| inflation |
lạm phát |
| unemployment rate |
tỷ lệ thất nghiệp |
| standard of living |
mức sống |
| globalization |
toàn cầu hóa |
| trade deficit |
thâm hụt thương mại |
| free market |
thị trường tự do |
| purchasing power |
sức mua |
6. Chủ Đề Xã Hội (Society)
| Từ vựng |
Nghĩa |
| social inequality |
bất bình đẳng xã hội |
| demographic shift |
biến đổi nhân khẩu học |
| urbanization |
đô thị hóa |
| cultural diversity |
đa dạng văn hóa |
| generation gap |
khoảng cách thế hệ |
| social cohesion |
đoàn kết xã hội |
| civic responsibility |
trách nhiệm công dân |
7. Chủ Đề Tội Phạm (Crime)
| Từ vựng |
Nghĩa |
| juvenile delinquency |
tội phạm vị thành niên |
| deterrent effect |
hiệu quả răn đe |
| rehabilitation |
cải tạo, phục hồi |
| cybercrime |
tội phạm mạng |
| law enforcement |
| recidivism |
tái phạm |
8. Chủ Đề Du Lịch (Tourism)
| Từ vựng |
Nghĩa |
| ecotourism |
du lịch sinh thái |
| cultural heritage |
di sản văn hóa |
| tourist destination |
điểm du lịch |
| sustainable tourism |
du lịch bền vững |
| local economy |
kinh tế địa phương |
| overtourism |
quá tải du lịch |
5 Phương Pháp Học Từ Vựng IELTS Hiệu Quả
- Học theo cụm (collocation): Không học từ đơn lẻ. Học cụm “make a significant contribution” thay vì chỉ học “contribution”.
- Học từ đồng nghĩa (synonyms): Mỗi từ cần 2-3 từ thay thế. “Important” → “crucial / vital / essential”.
- Sử dụng flashcard: Anki hoặc Quizlet, ôn lại theo spaced repetition.
- Viết câu với từ mới: Đặt 2-3 câu với mỗi từ vựng mới để ghi nhớ ngữ cảnh.
- Đọc báo tiếng Anh: The Guardian, BBC News giúp gặp từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
Kết Luận
Học từ vựng IELTS không phải học càng nhiều càng tốt — mà học đúng từ, đúng chủ đề, đúng ngữ cảnh. Tập trung vào 8 chủ đề trên, mỗi ngày học 10-15 từ mới kèm cụm từ đồng hành, bạn sẽ thấy band điểm Lexical Resource cải thiện rõ rệt trong 4-6 tuần.
Bài viết liên quan
Để lại một bình luận