Danh mục: IELTS Tips

  • IELTS vs TOEFL: Nên Chọn Kỳ Thi Nào? Bảng So Sánh Chi Tiết 2025

    IELTS vs TOEFL: Nên Chọn Kỳ Thi Nào? Bảng So Sánh Chi Tiết 2025

    IELTS vs TOEFL: So Sánh Chi Tiết — Nên Chọn Kỳ Thi Nào?

    IELTS và TOEFL là hai kỳ thi tiếng Anh được công nhận rộng rãi nhất thế giới. Nhiều thí sinh băn khoăn không biết nên chọn kỳ thi nào. Bài viết này so sánh chi tiết cả hai để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn.

    Bảng So Sánh Tổng Quan

    Tiêu chí IELTS TOEFL iBT
    Tổ chức British Council, IDP, Cambridge ETS
    Thời gian thi 2 giờ 45 phút 3 giờ (kể cả giờ nghỉ)
    Hình thức Giấy hoặc máy tính Máy tính (iBT)
    Speaking Phỏng vấn trực tiếp Ghi âm trên máy
    Thang điểm 0-9.0 (mỗi 0.5) 0-120 (mỗi 1 điểm)
    Lệ phí (VN) ~4.664.000đ ~5.200.000đ
    Hiệu lực 2 năm 2 năm
    Kết quả 3-13 ngày 4-8 ngày

    So Sánh Theo Từng Kỹ Năng

    Listening

    Tiêu chí IELTS TOEFL
    Thời gian 30 phút 60-90 phút
    Số câu hỏi 40 28-39
    Giọng Đa dạng (Anh, Mỹ, Úc) Chủ yếu Mỹ
    Nghe lại Không Một số phần nghe 2 lần

    Phù hợp hơn: IELTS nếu bạn quen giọng Anh/Úc. TOEFL nếu bạn quen giọng Mỹ và nghe ghi âm trên máy.

    Reading

    Tiêu chí IELTS TOEFL
    Thời gian 60 phút 54-72 phút
    Số câu hỏi 40 30-40
    Dạng bài Đa dạng (TFNG, Matching…) Chủ yếu trắc nghiệm
    Từ vựng Đa dạng Học thuật nặng

    Phù hợp hơn: IELTS nếu bạn giỏi dạng bài đa dạng. TOEFL nếu bạn mạnh về trắc nghiệm.

    Writing

    Tiêu chí IELTS TOEFL
    Số bài 2 (Task 1 + Task 2) 2 (Integrated + Independent)
    Task 1 Mô tả biểu đồ Tóm tắt bài đọc + nghe
    Viết tay Có (nếu thi giấy) Không (chỉ gõ)

    Phù hợp hơn: IELTS nếu bạn giỏi mô tả biểu đồ. TOEFL nếu bạn mạnh về tổng hợp thông tin.

    Speaking

    Tiêu chí IELTS TOEFL
    Hình thức Nói trực tiếp với người Ghi âm trên máy tính
    Số phần 3 phần 4 task
    Thời gian 11-14 phút 17 phút

    Phù hợp hơn: IELTS nếu bạn tự tin nói chuyện trực tiếp. TOEFL nếu bạn thoải mái nói vào máy tính.

    Bảng Quy Đổi Điểm IELTS ↔ TOEFL

    IELTS TOEFL iBT Mô tả
    5.5 46-59 Khá
    6.0 60-78 Tốt
    6.5 79-93 Rất tốt
    7.0 94-101 Giỏi
    7.5 102-109 Rất giỏi
    8.0 110-114 Xuất sắc
    8.5+ 115-120 Gần hoàn hảo

    Nên Chọn IELTS Hay TOEFL?

    Chọn IELTS khi:

    • Du học Anh, Úc, Canada, New Zealand
    • Định cư (Express Entry Canada, Úc)
    • Bạn thích nói trực tiếp với giám khảo
    • Bạn quen với giọng Anh, Úc

    Chọn TOEFL khi:

    • Du học Mỹ (đa số trường ưu tiên TOEFL)
    • Bạn thoải mái với máy tính
    • Bạn quen giọng Mỹ
    • Bạn mạnh về trắc nghiệm

    Kết Luận

    Cả hai kỳ thi đều có giá trị tương đương. Lựa chọn phụ thuộc vào: (1) Trường/tổ chức bạn nộp hồ sơ yêu cầu kỳ thi nào, (2) Bạn mạnh ở dạng bài nào, và (3) Bạn thoải mái với hình thức thi nào. Hãy kiểm tra yêu cầu của trường trước khi quyết định!

    Bài viết liên quan

  • Sách Luyện Thi IELTS Tốt Nhất 2025: Review Chi Tiết Từ A-Z

    Sách Luyện Thi IELTS Tốt Nhất 2025: Review Chi Tiết Từ A-Z

    Top 15 Sách Luyện Thi IELTS Tốt Nhất 2025

    Chọn đúng sách luyện thi IELTS quyết định 50% hiệu quả ôn tập. Với hàng trăm cuốn sách trên thị trường, bài viết này review chi tiết 15 cuốn sách IELTS tốt nhất, phân loại theo trình độ và kỹ năng để bạn chọn đúng cuốn cho mình.

    Sách Tổng Hợp (Ôn Thi Toàn Diện)

    1. Cambridge IELTS 15-19

    Đối tượng: Mọi trình độ | Loại: Đề thi thật

    Bộ sách “giao diện vàng” với đề thi thật từ Cambridge. Mỗi cuốn gồm 4 đề đầy đủ 4 kỹ năng. Không thể thiếu trong quá trình ôn thi.

    • Ưu điểm: Đề thật, độ khó chuẩn xác, kèm đáp án chi tiết
    • Nhược điểm: Không có hướng dẫn chiến thuật, chỉ có đề thi
    • Cách dùng: Làm mock test, không dùng để học ban đầu

    2. The Official Cambridge Guide to IELTS

    Đối tượng: 5.5+ | Loại: Tổng hợp + Đề thi

    Cuốn sách chính thức từ Cambridge, bao gồm cả hướng dẫn chiến thuật và đề thi thử. Đặc biệt hữu ích cho phần Writing và Speaking với bài mẫu band 7-9.

    3. Barron’s IELTS Superpack

    Đối tượng: 4.5-6.0 | Loại: Tổng hợp

    Bộ 4 cuốn: IELTS + IELTS Practice Exams + IELTS Strategies and Tips + Essential Words for the IELTS. Phù hợp cho người mới bắt đầu muốn ôn toàn diện.

    Sách Theo Kỹ Năng

    Listening

    4. Collins Listening for IELTS

    Trình độ: 5.0-6.5 | Phân loại bài nghe theo chủ đề, có transcript và đáp án chi tiết.

    5. Basic IELTS Listening

    Trình độ: 4.0-5.0 | Dành cho người mới bắt đầu, bài nghe ngắn và đơn giản.

    Reading

    6. Collins Reading for IELTS

    Trình độ: 5.0-6.5 | 12 chủ đề, mỗi bài đọc kèm từ vựng và chiến thuật.

    7. IELTS Reading Strategies (Andrew Balaam)

    Trình độ: 6.0+ | Tập trung vào chiến thuật cho từng dạng câu hỏi, đặc biệt TFNG.

    Writing

    8. Target Band 7 (Simone Braverman)

    Trình độ: 5.5-7.0 | Cuốn sách kinh điển với chiến thuật làm bài hiệu quả cho cả 4 kỹ năng. Đặc biệt mạnh về Writing.

    9. IELTS Writing Advantage Skills

    Trình độ: 6.0-8.0 | Tập trung vào Writing Task 1 và Task 2 với bài mẫu band 7+.

    10. IELTS Simon Writing

    Trình độ: 6.0+ | Từ cựu giám khảo IELTS, cách tiếp cận đơn giản nhưng hiệu quả.

    Speaking

    11. Collins Speaking for IELTS

    Trình độ: 5.0-6.5 | 11 chủ đề, kèm audio và bài mẫu.

    12. Makkar IELTS Speaking

    Trình độ: Mọi trình độ | Cập nhật cue card mới nhất hàng năm.

    Sách Từ Vựng & Ngữ Pháp

    13. Vocabulary for IELTS (Pauline Cullen)

    Từ vựng theo chủ đề, có bài tập thực hành và cách dùng trong ngữ cảnh IELTS.

    14. Grammar for IELTS (Diana Hopkins)

    Ngữ pháp trọng tâm cho IELTS, có bài tập theo format đề thi.

    15. English Vocabulary in Use (Cambridge)

    Không dành riêng cho IELTS nhưng tuyệt vời để xây dựng nền tảng từ vựng.

    Bảng Chọn Sách Theo Trình Độ

    Trình độ Sách gợi ý
    4.0-5.0 (Beginner) Basic IELTS Listening/Reading + Barron’s Superpack + English Vocabulary in Use
    5.0-6.0 (Intermediate) Collins series + Target Band 7 + Cambridge IELTS 15-16
    6.0-7.0 (Upper-Int) Cambridge IELTS 17-19 + Official Cambridge Guide + IELTS Simon
    7.0+ (Advanced) Cambridge IELTS 18-19 + IELTS Advantage + Academic reading (The Economist)

    Kết Luận

    Không cần mua tất cả. Chọn 2-3 cuốn phù hợp với trình độ và tập trung làm kỹ. Đặc biệt, Cambridge IELTS 15-19 là bộ sách bắt buộc phải có cho mọi thí sinh.

    Bài viết liên quan

  • Từ Vựng IELTS Band 7+ Theo Chủ Đề: 500+ Từ Cần Biết (2025)

    Từ Vựng IELTS Band 7+ Theo Chủ Đề: 500+ Từ Cần Biết (2025)

    Từ Vựng IELTS Band 7+ Theo 8 Chủ Đề Thường Gặp Nhất

    Từ vựng chiếm 25% tổng điểm trong cả Writing và Speaking thông qua tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, học từ vựng “bừa” không hiệu quả. Bạn cần tập trung vào từ vựng theo chủ đề thường gặp trong IELTS. Bài viết này tổng hợp 500+ từ vựng band 7+ chia theo 8 chủ đề, kèm cách học và vận dụng hiệu quả.

    1. Chủ Đề Giáo Dục (Education)

    Từ vựng Nghĩa Ví dụ
    curriculum chương trình học The school has updated its curriculum to include coding.
    academic performance kết quả học tập Regular exercise can improve academic performance.
    lifelong learning học tập suốt đời Lifelong learning is essential in today’s rapidly changing world.
    hands-on experience kinh nghiệm thực tế Internships provide valuable hands-on experience.
    cognitive development phát triển nhận thức Early childhood education supports cognitive development.
    rote learning học vẹt Rote learning is increasingly criticized by educators.
    scholarship học bổng She won a full scholarship to study abroad.
    literacy rate tỷ lệ biết chữ The literacy rate has improved significantly.

    2. Chủ Đề Môi Trường (Environment)

    Từ vựng Nghĩa Ví dụ
    sustainable development phát triển bền vững Sustainable development balances economic growth with environmental protection.
    carbon footprint dấu chân carbon Reducing your carbon footprint helps combat climate change.
    biodiversity đa dạng sinh học Deforestation threatens biodiversity in tropical regions.
    renewable energy năng lượng tái tạo Solar and wind power are key renewable energy sources.
    ecosystem hệ sinh thái Coral reefs are among the most diverse ecosystems on Earth.
    greenhouse effect hiệu ứng nhà kính The greenhouse effect causes global temperatures to rise.
    conservation bảo tồn Wildlife conservation efforts have saved several species.
    biodegradable phân hủy sinh học Switching to biodegradable packaging reduces plastic waste.

    3. Chủ Đề Công Nghệ (Technology)

    Từ vựng Nghĩa Ví dụ
    automation tự động hóa Automation is transforming manufacturing industries.
    digital literacy kiến thức số Digital literacy is now as important as traditional literacy.
    privacy concerns mối lo về quyền riêng tư Social media raises serious privacy concerns.
    technological advancement tiến bộ công nghệ Technological advancement has revolutionized healthcare.
    artificial intelligence trí tuệ nhân tạo AI is reshaping the future of work.
    cybersecurity an ninh mạng Cybersecurity threats are increasing worldwide.
    virtual reality thực tế ảo Virtual reality is being used in medical training.

    4. Chủ Đề Sức Khỏe (Health)

    Từ vựng Nghĩa Ví dụ
    sedentary lifestyle lối sống ít vận động A sedentary lifestyle increases the risk of heart disease.
    mental well-being sức khỏe tinh thần Meditation can significantly improve mental well-being.
    life expectancy tuổi thọ trung bình Life expectancy has risen due to better healthcare.
    preventive care chăm sóc phòng ngừa Preventive care reduces long-term medical costs.
    chronic disease bệnh mãn tính Diabetes is a chronic disease affecting millions.
    nutritious diet chế độ dinh dưỡng A nutritious diet is the foundation of good health.

    5. Chủ Đề Kinh Tế (Economy)

    Từ vựng Nghĩa
    economic growth tăng trưởng kinh tế
    inflation lạm phát
    unemployment rate tỷ lệ thất nghiệp
    standard of living mức sống
    globalization toàn cầu hóa
    trade deficit thâm hụt thương mại
    free market thị trường tự do
    purchasing power sức mua

    6. Chủ Đề Xã Hội (Society)

    Từ vựng Nghĩa
    social inequality bất bình đẳng xã hội
    demographic shift biến đổi nhân khẩu học
    urbanization đô thị hóa
    cultural diversity đa dạng văn hóa
    generation gap khoảng cách thế hệ
    social cohesion đoàn kết xã hội
    civic responsibility trách nhiệm công dân

    7. Chủ Đề Tội Phạm (Crime)

    Từ vựng Nghĩa
    juvenile delinquency tội phạm vị thành niên
    deterrent effect hiệu quả răn đe
    rehabilitation cải tạo, phục hồi
    cybercrime tội phạm mạng
    law enforcement
    recidivism tái phạm

    8. Chủ Đề Du Lịch (Tourism)

    Từ vựng Nghĩa
    ecotourism du lịch sinh thái
    cultural heritage di sản văn hóa
    tourist destination điểm du lịch
    sustainable tourism du lịch bền vững
    local economy kinh tế địa phương
    overtourism quá tải du lịch

    5 Phương Pháp Học Từ Vựng IELTS Hiệu Quả

    1. Học theo cụm (collocation): Không học từ đơn lẻ. Học cụm “make a significant contribution” thay vì chỉ học “contribution”.
    2. Học từ đồng nghĩa (synonyms): Mỗi từ cần 2-3 từ thay thế. “Important” → “crucial / vital / essential”.
    3. Sử dụng flashcard: Anki hoặc Quizlet, ôn lại theo spaced repetition.
    4. Viết câu với từ mới: Đặt 2-3 câu với mỗi từ vựng mới để ghi nhớ ngữ cảnh.
    5. Đọc báo tiếng Anh: The Guardian, BBC News giúp gặp từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

    Kết Luận

    Học từ vựng IELTS không phải học càng nhiều càng tốt — mà học đúng từ, đúng chủ đề, đúng ngữ cảnh. Tập trung vào 8 chủ đề trên, mỗi ngày học 10-15 từ mới kèm cụm từ đồng hành, bạn sẽ thấy band điểm Lexical Resource cải thiện rõ rệt trong 4-6 tuần.

    Bài viết liên quan