IELTS Academic Reading Marking Scheme
Trong IELTS Academic Marking System, phần Reading được chấm hoàn toàn tự động. Mỗi câu trả lời đúng = 1 điểm. Không bị trừ điểm cho câu sai. Tổng điểm được quy đổi sang Band Score theo bảng quy đổi chính thức.
Cách chấm điểm Reading
IELTS Academic Marking System cho phần Reading rất đơn giản:
- 40 câu hỏi, mỗi câu đúng = 1 raw point
- Không trừ điểm cho câu sai hoặc để trống
- Tổng raw points được quy đổi sang band score 0-9
- Bảng quy đổi khác nhau giữa Academic và General Training
Bảng quy đổi IELTS Academic Reading 2026
| Raw Score | Band Score | % Chính xác |
|---|---|---|
| 39-40 | 9.0 | 97-100% |
| 37-38 | 8.5 | 92-95% |
| 35-36 | 8.0 | 87-90% |
| 33-34 | 7.5 | 82-85% |
| 30-32 | 7.0 | 75-80% |
| 27-29 | 6.5 | 67-72% |
| 23-26 | 6.0 | 57-65% |
| 19-22 | 5.5 | 47-55% |
| 15-18 | 5.0 | 37-45% |
| 12-14 | 4.5 | 30-35% |
| 9-11 | 4.0 | 22-27% |
Mục tiêu số câu đúng theo Band mục tiêu
Để đạt Band 7.0 trong IELTS Academic Reading, bạn cần đúng 30-32/40 câu. Điều này nghĩa là bạn có thể sai 8-10 câu và vẫn đạt Band 7.
Chiến thuật phân bổ
- Passage 1 (dễ nhất): Cần đúng 12-13/13 câu
- Passage 2 (trung bình): Cần đúng 10-11/13 câu
- Passage 3 (khó nhất): Cần đúng 8-9/14 câu
Lưu ý quan trọng về cách chấm
Trong IELTS Academic Marking System cho Reading:
- Chính tả: Sai chính tả = sai, ngay cả khi hiểu đúng đáp án
- Số ít/số nhiều: Phải khớp chính xác (book vs books)
- Word limit: Viết quá số từ quy định = sai
- Chữ hoa/thường: Không ảnh hưởng đến điểm (có thể viết hoa hoặc thường)
So sánh Academic vs General Training Reading
Bảng quy đổi General Training khó hơn — cần nhiều câu đúng hơn cho cùng band:
| Band | Academic (câu đúng) | General (câu đúng) |
|---|---|---|
| 7.0 | 30-32 | 34-35 |
| 6.5 | 27-29 | 31-33 |
| 6.0 | 23-26 | 27-30 |
Kết luận
Hiểu IELTS Academic Reading Marking giúp bạn đặt mục tiêu cụ thể. Để đạt Band 7, hãy nhắm đúng 30+ câu, tập trung Passage 1 và 2 trước.
Để lại một bình luận