IELTS Academic Writing Task 1 Marking Criteria
Trong IELTS Academic Marking System, Writing Task 1 chiếm 33% tổng điểm Writing. Nhiều thí sinh xem nhẹ Task 1, nhưng hiểu cách chấm giúp bạn không mất điểm oan.
4 tiêu chí chấm Task 1
1. Task Achievement (25%)
Khác với Task Response ở Task 2, IELTS Academic Marking System dùng Task Achievement cho Task 1:
- Mô tả tổng quan (overview): Bắt buộc — không có overview = tối đa Band 5 cho tiêu chí này
- Chọn dữ liệu chính: Không liệt kê tất cả số liệu, chỉ chọn key features
- So sánh: Nhận ra điểm tương đồng và khác biệt
- Độ dài: Tối thiểu 150 từ (dưới 150 từ = bị phạt)
Overview — Yếu tố quan trọng nhất
Trong IELTS Academic Marking System, overview quyết định band điểm Task Achievement:
- Band 5: Không có overview hoặc overview không rõ ràng
- Band 6: Có overview nhưng chưa đầy đủ
- Band 7+: Overview rõ ràng, nêu được xu hướng chính và điểm nổi bật
Ví dụ overview tốt: “Overall, the proportion of people using public transport increased significantly over the period, while car usage declined. The most dramatic change occurred in the 25-34 age group.”
2. Coherence and Cohesion (25%)
- Bài viết có cấu trúc rõ ràng: Introduction → Overview → Body paragraphs
- Sử dụng linking words: In contrast, Similarly, Meanwhile, Overall
- Mỗi body paragraph tập trung vào 1 trend hoặc 1 nhóm dữ liệu
3. Lexical Resource (25%)
Trong IELTS Academic Marking System cho Task 1, từ vựng cần:
- Ngôn ngữ mô tả xu hướng: rose sharply, declined gradually, remained stable, fluctuated
- Ngôn ngữ so sánh: in comparison with, whereas, while, twice as much as
- Paraphrase đề bài: Không copy nguyên văn câu hỏi
4. Grammatical Range and Accuracy (25%)
- Sử dụng đúng thì (thường là quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành)
- Câu phức với mệnh đề phụ
- So sánh: “The figure for X was significantly higher than that of Y”
Các loại biểu đồ và yêu cầu
| Loại | Yêu cầu chính |
|---|---|
| Line graph | Mô tả xu hướng theo thời gian |
| Bar chart | So sánh các nhóm, nêu khác biệt chính |
| Pie chart | Mô tả tỷ lệ, so sánh lớn nhất/nhỏ nhất |
| Table | Chọn data quan trọng, so sánh hàng/cột |
| Process | Mô tả từng bước theo thứ tự |
| Map | So sánh trước/sau hoặc hai khu vực |
Kết luận
Task 1 trong IELTS Academic Marking System tập trung vào overview và chọn data chính. Dành 20 phút, viết 150-180 từ, luôn có overview rõ ràng.
Để lại một bình luận