IELTS Reading True/False/Not Given: Chiến Thuật Làm Bài Chính Xác 100%

IELTS Reading True/False/Not Given: Hướng Dẫn Chi Tiết

Dạng bài True/False/Not Given (TFNG) là dạng câu hỏi phổ biến nhất và mất điểm nhiều nhất trong IELTS Reading. Nó xuất hiện trong gần như mọi đề thi. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ cách phân biệt True, False và Not Given, tránh lỗi phổ biến và áp dụng chiến thuật làm bài chính xác.

True, False, Not Given Là Gì?

Đáp án Ý nghĩa Từ khóa nhận biết
TRUE Thông tin trong câu hỏi khớp hoàn toàn với đoạn văn Xác nhận rõ ràng, đồng nghĩa
FALSE Thông tin trong câu hỏi trái ngược với đoạn văn Phủ định, mâu thuẫn
NOT GIVEN Đoạn văn không đề cập đến thông tin trong câu hỏi Không tìm thấy, không xác nhận được

Nguyên Tắc Vàng: Chỉ Dựa Vào Đoạn Văn

Lỗi phổ biến nhất là dùng kiến thức cá nhân để trả lời. Ngay cả khi bạn biết câu hỏi đúng theo kiến thức chung, nếu đoạn văn không nói điều đó, đáp án là Not Given.

Ví dụ:

Câu hỏi: “The Earth revolves around the Sun.”

Đoạn văn: “Scientists have studied the movement of planets for centuries.”

Đáp án: Not Given — Đúng về mặt khoa học, nhưng đoạn văn không nói gì về Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

Chiến Thuật Làm Bài 5 Bước

  1. Đọc câu hỏi trước: Gạch chân từ khóa chính (tên riêng, số, từ kỹ thuật)
  2. Tìm vị trí trong đoạn văn: Scan tìm từ khóa hoặc từ đồng nghĩa
  3. So sánh ý nghĩa: Không so sánh từ, so sánh NGHĨA
  4. Loại trừ: Nếu tìm thấy và khớp → True. Nếu mâu thuẫn → False. Nếu không tìm thấy → Not Given
  5. Kiểm tra: Chỉ đánh dấu Not Given khi bạn đã đọc kỹ toàn bộ đoạn liên quan

Phân Biệt False Vs Not Given

Đây là phần khó nhất. Hãy nhớ:

  • FALSE: Đoạn văn nói điều TRÁI NGƯỢC. Ví dụ: câu hỏi nói “increased” nhưng đoạn văn nói “decreased”
  • NOT GIVEN: Đoạn văn KHÔNG NÓI GÌ về thông tin đó. Không xác nhận được đúng hay sai

Bài tập:

Đoạn văn: “The library was built in 1920 and housed over 50,000 books.”

Câu 1: “The library contained more than 50,000 books.” → TRUE (“housed over 50,000” = “contained more than 50,000”)

Câu 2: “The library was the largest in the city.” → NOT GIVEN (Không đề cập)

Câu 3: “The library was built in the 19th century.” → FALSE (1920 là thế kỷ 20, trái ngược)

10 Từ Đồng Nghĩa Hay Gặp Trong TFNG

Từ trong câu hỏi Từ đồng nghĩa trong đoạn văn
declined fell, decreased, dropped, reduced
increased rose, grew, climbed, surged
important significant, crucial, vital, essential
difficult challenging, demanding, arduous
popular widespread, common, prevalent
expensive costly, pricey, high-priced
banned prohibited, forbidden, outlawed
solve resolve, address, tackle
predict forecast, anticipate, estimate
support back, endorse, advocate

Yes/No/Not Given Vs True/False/Not Given

Có sự khác biệt nhỏ:

  • True/False/Not Given: Dùng cho dạng Factual Information (thông tin sự thật trong đoạn văn)
  • Yes/No/Not Given: Dùng cho dạng Writer’s Claims (quan điểm/luận điểm của tác giả)

Chiến thuật làm bài giống hệt nhau.

Kết Luận

TFNG không khó nếu bạn tuân thủ nguyên tắc: chỉ dựa vào đoạn văn, so sánh nghĩa không so sánh từ, và cẩn thận phân biệt False vs Not Given. Luyện tập 5-10 câu TFNG mỗi ngày, phân tích kỹ lỗi sai, band Reading sẽ tăng nhanh.

Xem thêm: 14 Chiến Thuật IELTS Reading Đạt Band 7+ Từ A-Z

Bài viết liên quan

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *