IELTS Academic Listening Marking Scheme
Trong IELTS Academic Marking System, phần Listening có cùng bảng quy đổi cho cả Academic và General Training. Hiểu cách chấm giúp bạn tối đa hóa số câu đúng.
Cách chấm Listening
IELTS Academic Marking System cho Listening rất đơn giản:
- 40 câu hỏi, mỗi câu đúng = 1 raw point
- Không trừ điểm cho câu sai
- Chỉ được nghe 1 lần
- Câu trả lời phải chính xác về chính tả và ngữ pháp
Bảng quy đổi Listening 2026
| Raw Score | Band Score |
|---|---|
| 39-40 | 9.0 |
| 37-38 | 8.5 |
| 35-36 | 8.0 |
| 32-34 | 7.5 |
| 30-31 | 7.0 |
| 26-29 | 6.5 |
| 23-25 | 6.0 |
| 19-22 | 5.5 |
| 16-18 | 5.0 |
| 13-15 | 4.5 |
Mục tiêu số câu đúng theo từng Section
Để đạt Band 7.0 (30-31 câu đúng) trong IELTS Academic Marking System:
| Section | Mức độ | Mục tiêu câu đúng |
|---|---|---|
| Section 1 | Dễ | 10/10 |
| Section 2 | Trung bình | 8-9/10 |
| Section 3 | Khó | 7-8/10 |
| Section 4 | Rất khó | 5-6/10 |
Quy tắc chấm chi tiết
Chính tả
Trong IELTS Academic Marking System, sai chính tả = sai hoàn toàn:
- “accomodation” → SAI (đúng: accommodation)
- “goverment” → SAI (đúng: government)
- Nhưng: “program” và “programme” đều ĐÚNG
Word Limit
- “NO MORE THAN TWO WORDS”: Tối đa 2 từ
- “NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER”: Tối đa 3 từ + 1 số
- Viết quá = sai, dù nội dung đúng
Ngữ pháp
- Số ít/số nhiều phải khớp: “student” vs “students”
- Viết hoa không ảnh hưởng: “london” = “London”
- Dấu câu không cần thiết trong hầu hết trường hợp
Chiến thuật đạt tối đa điểm Listening
- Section 1 và 2: Không được sai. Đây là phần dễ nhất, nhắm 20/20.
- Đọc trước câu hỏi: 30 giây trước mỗi section là thời gian vàng.
- Ghi chú tắt: Viết nhanh khi nghe, sửa lại khi chuyển đáp án.
- Không để trống: Đoán nếu không nghe được — không bị trừ điểm.
Kết luận
Listening trong IELTS Academic Marking System công bằng và rõ ràng. Tập trung không sai Section 1-2, nhắm 7-8 câu đúng ở Section 3-4 để đạt Band 7+.
Để lại một bình luận